ỏn thót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất nịnh nọt, tâng bốc một cách giả tạo và xảo quyệt để đặt điều, gièm pha người khác: "Ỏn thót" mô tả hành vi dùng lời nói ngọt ngào, vồn vã bề ngoài nhưng thực chất nhằm mục đích xấu là nói xấu, chia rẽ.
Động từ (dùng trong văn nói, cách diễn đạt):
- Hành động nịnh nọt để gièm pha: Hành động dùng lời lẽ khéo léo, tỏ vẻ thân thiện để bôi nhọ hoặc gây mất đoàn kết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lời nói của hắn nghe thật ỏn thót, bề ngoài thì khen ngợi nhưng bên trong toàn ý gièm pha. (Lời nói của hắn nghe thật xảo quyệt, bề ngoài thì khen ngợi nhưng bên trong toàn ý nói xấu.)
- Tôi không thích kiểu người ỏn thót, miệng nam mô bụng bồ dao găm. (Tôi không thích kiểu người giả tạo, miệng nói ngọt ngào nhưng trong lòng độc địa.)
Động từ (trong cấu trúc "hành động ỏn thót"):
- Anh ta chuyên đi ỏn thót đồng nghiệp với sếp để hạ uy tín của mọi người. (Anh ta chuyên đi nịnh nọt gièm pha đồng nghiệp với sếp để hạ uy tín của mọi người.)
- Đừng có nghe theo lời kẻ hay ỏn thót ấy. (Đừng có nghe theo lời kẻ hay nịnh nọt để nói xấu ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giọng điệu ỏn thót": chỉ giọng nói ngọt ngào, vồn vã giả tạo nhằm che giấu ý đồ xấu.
- Cô ta nói chuyện với giọng điệu ỏn thót khiến ai cũng cảnh giác. (Cô ta nói chuyện với giọng điệu nịnh nọt giả tạo khiến ai cũng cảnh giác.)
"Thói ỏn thót": chỉ thói quen hay tính cách xấu thích nịnh nọt để gièm pha.
- Thói ỏn thót của hắn đã khiến tập thể mất đoàn kết. (Thói nịnh nọt để nói xấu của hắn đã khiến tập thể mất đoàn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Nịnh nọt (động từ): dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc để lấy lòng, thường không bao hàm nghĩa "gièm pha" mạnh mẽ như "ỏn thót".
- Xu nịnh (động từ): hành động a dua, nịnh hót người trên một cách đê hèn.
- Gièm pha (động từ): nói xấu, bôi nhọ người khác sau lưng, thường đi kèm với "nịnh nọt" trong từ "ỏn thót".
- Đâm bị thóc, chọc bị gạo (thành ngữ): chỉ hành động gây chia rẽ, nói xấu hai bên, có ý nghĩa gần với "ỏn thót".
Từ đồng nghĩa
- Nịnh hót: nói ngọt, nịnh nọt (thường với mục đích cá nhân).
- Bợ đỡ: nịnh nọt, xu nịnh một cách thô thiển.
- Xỏ xiên: nói mỉa mai, châm chọc một cách ám chỉ.
Các cụm từ liên quan
- Ỏn thót để chia rẽ: nhấn mạnh mục đích cuối cùng của hành vi này.
- Hắn ta chỉ quen thói ỏn thót để chia rẽ nội bộ mà thôi. (Hắn ta chỉ quen thói nịnh nọt gièm pha để chia rẽ nội bộ mà thôi.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Miệng nam mô bụng bồ dao găm: miệng nói lời hiền lành, tốt đẹp nhưng trong lòng chứa đầy ý định độc ác, rất gần với ý nghĩa của "ỏn thót".
- Khẩu Phật tâm xà: miệng nói lời từ bi nhưng lòng độc ác như rắn (thường dùng trong văn chương).
- Nịnh nọt để gièm pha: ỏn thót nhằm chia rẽ.